Công Việc Làm Nông Ở Hàn Quốc – “Cánh Cửa Xanh” Kiếm Tiền
Trong bối cảnh Hàn Quốc đang thiếu hụt lao động do già hóa dân số, ngành nông nghiệp mở ra cơ hội lớn cho lao động Việt Nam. So với sản xuất, công việc nông nghiệp không yêu cầu tay nghề và thị lực quá cao, phù hợp với nhiều đối tượng hơn khi tham gia chương trình Employment Permit System. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ công việc, thu nhập và kinh nghiệm thực tế khi làm nông ở Hàn Quốc.
1. Tổng Quan Về Chương Trình Lao Động Nông Nghiệp Tại Hàn Quốc
1.1. Hai Con Đường Chính Để Làm Nông Tại Hàn
Hiện có hai chương trình chính để lao động Việt Nam có thể sang Hàn Quốc làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp:
| Chương Trình | Diện Visa | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| EPS (Hệ thống cấp phép việc làm) | Visa E-9 | Chương trình chính thống, thời hạn 4 năm 10 tháng, có thể gia hạn lên 9 năm 8 tháng |
| Lao động thời vụ | Visa E-8 | Hợp tác giữa các địa phương hai nước, thời hạn 3-8 tháng, có thể quay lại nhiều lần |
1.2. Chỉ Tiêu Tuyển Dụng Năm 2026
Theo thông báo từ Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc, tổng chỉ tiêu tiếp nhận lao động nước ngoài diện E-9 năm 2026 là 80.000 người, trong đó:
-
Ngành nông nghiệp: 10.000 chỉ tiêu
-
Ngành sản xuất chế tạo: 50.000 chỉ tiêu
-
Các ngành còn lại: 20.000 chỉ tiêu
Đây là cơ hội lớn cho lao động Việt Nam, khi Hàn Quốc tiếp tục duy trì nhu cầu tuyển dụng ổn định trong lĩnh vực nông nghiệp .
2. Công Việc Cụ Thể Trong Ngành Nông Nghiệp

2.1. Các Loại Hình Công Việc Phổ Biến
Công việc làm nông tại Hàn Quốc rất đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng lao động:
| Loại Hình Công Việc | Công Việc Cụ Thể | Mức Lương Tham Khảo/giờ |
|---|---|---|
| Trồng trọt (nhà kính) | Trồng và chăm sóc rau củ trong nhà kính | 10.000 – 10.500 won |
| Trồng và thu hoạch hoa quả | Thu hoạch táo, lê, dâu tây theo mùa | 10.000 – 11.000 won |
| Chăn nuôi | Chăm sóc bò sữa, lợn, gà tại trang trại | 10.000 – 10.800 won |
| Trồng lúa | Làm đất, cấy lúa, thu hoạch | 10.000 won |
| Kỹ thuật nông nghiệp | Vận hành máy móc, hệ thống tưới tiêu | 11.000 – 12.500 won |
2.2. Câu Chuyện Thực Tế: Một Ngày Của Lao Động Nông Nghiệp
Nguyễn Đức Tâm, 31 tuổi, quê Cần Thơ, đã có 6 tháng làm nông thời vụ tại tỉnh Chungcheongnam-do, Hàn Quốc. Anh kể:
*”5h40 sáng, xe ô tô 7 chỗ đón tôi và vài người bạn Thái Lan, Trung Quốc từ nhà trọ đi thẳng đến cánh đồng trồng gừng, khoai tây, hành tây cách TP Seosan 30 km. Công việc hôm nay của tôi là cắt dây khoai lang trồng trong nhà kính, những người khác xúc đất lắp đầu luống. Chúng tôi làm liên tục 8 tiếng, chỉ nghỉ 30-60 phút ăn trưa, chiều tối lại có xe đón về phòng trọ”* .
Anh Tâm cho biết thêm: “Đầu tháng 4 còn lạnh nên có thể làm cố được, chứ tầm tháng 7 nắng gắt rất mất sức” .
Anh cũng chia sẻ về tác phong làm việc của người Hàn: “Dù làm đồng họ vẫn đúng giờ đến từng phút, nông cụ xếp ngay ngắn” .
3. Thu Nhập Và Khả Năng Tiết Kiệm

3.1. Mức Lương Cơ Bản
Theo quy định mới nhất năm 2026, lương tối thiểu tại Hàn Quốc là:
-
Lương theo giờ: 10.320 won/giờ (khoảng 187.500 đồng/giờ)
-
Lương ngày: 80.000 – 90.000 won/ngày (tương đương 1,3 – 1,5 triệu đồng/ngày, làm 7-8 tiếng)
-
Lương tháng cơ bản: khoảng 2,1 – 2,3 triệu won/tháng (40-44 triệu đồng)
3.2. Thu Nhập Thực Tế Sau Làm Thêm
Nhờ làm thêm giờ và tăng ca, thu nhập thực tế của lao động nông nghiệp cao hơn đáng kể:
| Vị Trí | Thu Nhập Sau Tăng Ca (Tháng) | Tiết Kiệm Hàng Tháng |
|---|---|---|
| Làm vườn nhà kính | 2,8 – 3,4 triệu won (~54-65 triệu đồng) | 1,5 – 2,0 triệu won |
| Trồng và thu hoạch hoa quả | 3,0 – 3,6 triệu won (~58-69 triệu đồng) | 1,7 – 2,2 triệu won |
| Chăn nuôi | 3,2 – 3,8 triệu won (~62-73 triệu đồng) | 1,8 – 2,3 triệu won |
| Lao động thời vụ (E-8) | 90.000 won/ngày (~1,6 triệu đồng) | 20-25 triệu đồng/tháng |
3.3. Chi Phí Sinh Hoạt
Điểm cộng lớn khi làm nông nghiệp tại Hàn Quốc là chi phí sinh hoạt thấp, do được chủ trang trại hỗ trợ:
| Khoản Chi | Chi Phí Tham Khảo/Tháng | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Nhà ở | 0 – 200.000 won | Thường do chủ trang trại cung cấp miễn phí |
| Ăn uống | 300.000 – 500.000 won | Có thể được hỗ trợ 2-3 bữa/ngày |
| Bảo hiểm, thuế | 200.000 – 300.000 won | Khấu trừ trực tiếp từ lương |
| Đi lại, điện thoại | 200.000 won | |
| Tổng chi phí | 800.000 – 1.200.000 won/tháng | (14-22 triệu đồng) |
3.4. Khả Năng Tiết Kiệm Thực Tế
Theo kinh nghiệm từ người đi trước:
-
Lao động thời vụ (E-8): Sau 6 tháng làm việc, anh Nguyễn Đức Tâm đã gửi về quê được hơn 130 triệu đồng .
-
Lao động E-9 nông nghiệp: Mỗi năm có thể tích lũy khoảng 450 – 550 triệu đồng sau khi trừ chi phí .
4. Điều Kiện Đăng Ký Làm Nông Nghiệp Tại Hàn Quốc

4.1. Chương Trình EPS (Visa E-9)
| Tiêu Chí | Yêu Cầu |
|---|---|
| Độ tuổi | 18 – 39 tuổi (tại thời điểm đăng ký) |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THCS trở lên |
| Sức khỏe | Không mắc bệnh truyền nhiễm, đủ sức khỏe lao động |
| Lý lịch tư pháp | Không có tiền án, tiền sự |
| Tiếng Hàn | Thi đỗ kỳ thi EPS-TOPIK (điểm tối thiểu 80/200 đối với ngành nông nghiệp) |
| Tiền sử Hàn Quốc | Chưa từng bị trục xuất; nếu từng làm E9/E10 thì thời gian cư trú dưới 5 năm |
4.2. Chương Trình Lao Động Thời Vụ (Visa E-8)
Chương trình này linh hoạt hơn và phù hợp với lao động lớn tuổi:
| Tiêu Chí | Yêu Cầu |
|---|---|
| Độ tuổi | Thường từ 25 đến dưới 45 tuổi (có nơi lên đến 55 tuổi) |
| Hộ khẩu | Phải thuộc địa phương có chương trình hợp tác với Hàn Quốc |
| Ưu tiên | Có kinh nghiệm nông nghiệp, biết tiếng Hàn, thuộc diện chính sách |
Chương trình này đặc biệt hấp dẫn vì cô dâu Việt có thể bảo lãnh người thân sang làm việc
Xem thêm:
+ Cận Thị Có Đi Hàn Quốc Được Không Và Ngành Nào Phù Hợp ?
+ Đi Hàn Quốc Có Cần Visa Không? Cập Nhật Quy Định Mới Nhất ?
5. Chi Phí Tham Gia
5.1. Chương Trình EPS (E-9)
Tổng chi phí tham gia chương trình EPS thường dao động:
| Khoản Mục | Chi Phí Tham Khảo |
|---|---|
| Lệ phí thi tiếng Hàn | 28 USD (~700.000 đồng) |
| Chi phí chính thức | Khoảng 1.200 USD (bao gồm tuyển chọn, đào tạo định hướng, thủ tục) |
| Học tiếng Hàn | 3 – 10 triệu đồng (tùy trung tâm) |
| Vé máy bay, khám sức khỏe, hồ sơ | Khoảng 10 – 15 triệu đồng |
| Tiền ký quỹ | 100 triệu đồng (được hoàn trả khi về nước đúng hạn) |
5.2. Chương Trình Lao Động Thời Vụ (E-8)
Chi phí cho chương trình này thấp hơn đáng kể:
-
Tổng chi phí: 25 – 38,3 triệu đồng
-
Không có tiền ký quỹ
-
Chỉ mất chi phí: hộ chiếu, visa, khám sức khỏe, vé máy bay, bảo hiểm
Một số địa phương còn hỗ trợ vay vốn và hỗ trợ chi phí đào tạo .
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT
Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Email: hqbt.info@gmail.com
Hotline: 0911920353
Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt