Tin tức

Đi Hàn Theo Diện E9: Điều Kiện, Chi Phí Và Quy Trình Mới Nhất

09/01/2026 - Tin tức

Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z Cho Lao Động Kỹ Thuật

Đi Hàn theo diện E9 là con đường hợp pháp giúp lao động nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và dịch vụ. Visa E9 (Non-Professional Employment Visa) được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời mang lại cơ hội việc làm và thu nhập ổn định. Bài viết sẽ cung cấp thông tin tổng quan về điều kiện, quy trình, chi phí, quyền lợi và kinh nghiệm thực tế khi đi Hàn diện E9, giúp bạn chuẩn bị an toàn và hiệu quả.

1. Tổng Quan Về Visa E9 – Lao Động Kỹ Thuật Không Chuyên

1.1. Đặc Điểm Chính Của Visa E9

  • Tên đầy đủ: Visa E-9 (Non-Professional Employment Visa) – Visa Lao động phi chuyên nghiệp.

  • Đối tượng: Lao động có tay nghề, kỹ thuật trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp, ngư nghiệp và dịch vụ.

  • Thời hạn visa: Tối đa 4 năm 10 tháng (58 tháng), được gia hạn tùy theo hợp đồng và nhu cầu của chủ sử dụng lao động.

  • Cơ quan quản lý: Bộ Tư pháp Hàn Quốc, phối hợp với Bộ Việc làm và Lao động (MOEL) và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

1.2. Các Ngành Nghề Được Phép Tuyển Dụng Lao Động E9

Theo chính sách đi Hàn theo diện E9, có 5 lĩnh vực chính được phép tuyển dụng:

  1. Sản xuất chế tạo (Manufacturing): Cơ khí, may mặc, điện tử, chế biến thực phẩm, sản xuất linh kiện.

  2. Xây dựng (Construction): Công nhân xây dựng, hoàn thiện nội thất, lắp đặt điện nước.

  3. Nông nghiệp (Agriculture): Trồng trọt, chăn nuôi, làm vườn trong các trang trại.

  4. Ngư nghiệp (Fishery): Đánh bắt thủy hải sản, nuôi trồng thủy sản, chế biến hải sản.

  5. Dịch vụ (Services): Một số ngành dịch vụ được chỉ định như dọn dẹp tòa nhà, hỗ trợ trong viện dưỡng lão (theo các hiệp định EPS riêng).

2. Điều Kiện Và Tiêu Chuẩn Để Đi Hàn Theo Diện E9

2.1. Điều Kiện Cơ Bản Về Cá Nhân

  • Độ tuổi: Từ 18 đến 39 tuổi (tính tại thời điểm nộp hồ sơ).

  • Sức khỏe: Đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo quy định của Hàn Quốc, không mắc các bệnh truyền nhiễm như lao phổi, HIV, viêm gan B.

  • Lý lịch: Không có tiền án tiền sự, không bị cấm xuất nhập cảnh.

  • Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên. Một số ngành nghề yêu cầu bằng cấp chuyên môn hoặc chứng chỉ nghề.

  • Kinh nghiệm làm việc: Có ít nhất 1-2 năm kinh nghiệm trong ngành nghề đăng ký (tùy ngành). Kinh nghiệm phải được chứng minh bằng hợp đồng lao động, xác nhận của công ty hoặc sổ bảo hiểm xã hội.

2.2. Điều Kiện Về Tay Nghề Và Kỹ Năng

  • Kỹ năng nghề: Phải có kỹ năng thực tế, có thể vượt qua bài kiểm tra tay nghề do phía Hàn Quốc hoặc đơn vị tuyển dụng tổ chức.

  • Chứng chỉ nghề: Có chứng chỉ đào tạo nghề từ các cơ sở đào tạo được công nhận là một lợi thế lớn.

  • Khả năng ngoại ngữKhông bắt buộc phải biết tiếng Hàn trước khi thi tuyển, nhưng phải tham gia khóa đào tạo tiếng Hàn cơ bản (khoảng 200 giờ) sau khi trúng tuyển và trước khi xuất cảnh. Biết tiếng Hàn là lợi thế cạnh tranh.

2.3. Điều Kiện Đối Với Quốc Gia Cụ Thể

Đi Hàn theo diện E9 được thực hiện thông qua các Hiệp định Đối tác lao động (EPS – Employment Permit System) giữa Hàn Quốc với 16 quốc gia, bao gồm Việt Nam. Điều này có nghĩa:

  • Người Việt Nam chỉ có thể đi E9 thông qua Hiệp định EPS giữa hai nước.

  • Không thể tự xin việc trực tiếp với nhà máy Hàn Quốc mà phải thông qua kỳ thi tuyển do Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB, Bộ LĐ-TB&XH Việt Nam) và Tổ chức Phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc (HRD Korea) tổ chức.

3. Quy Trình Đi Hàn Theo Diện E9 – 10 Bước Chi Tiết

Bước 1: Theo Dõi Thông Báo Tuyển Dụng

  • Theo dõi website chính thức của Cục Quản lý lao động ngoài nước hoặc các Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh/thành phố.

  • Thông báo sẽ nêu rõ ngành nghề, số lượng chỉ tiêu, yêu cầu và thời gian đăng ký.

Bước 2: Đăng Ký Dự Thi Và Nộp Hồ Sơ Sơ Bộ

  • Đăng ký tại Trung tâm dịch vụ việc làm địa phương.

  • Nộp hồ sơ sơ bộ: CMND, sơ yếu lý lịch, bằng tốt nghiệp, chứng chỉ nghề (nếu có), giấy khám sức khỏe.

Bước 3: Thi Tuyển Tiếng Hàn (EPS-TOPIK)

  • Bài thi bắt buộc: EPS-TOPIK (Bài thi năng lực tiếng Hàn EPS). Điểm chuẩn thường từ 80/200 trở lên (tùy đợt).

  • Nội dung: Nghe, đọc hiểu, từ vựng, ngữ pháp cơ bản.

  • Chỉ những người đạt điểm tiếng Hàn mới được tham gia thi tay nghề.

Bước 4: Thi Tay Nghề

  • Thi lý thuyết và thực hành về ngành nghề đã đăng ký.

  • Đề thi và tiêu chuẩn chấm do phía Hàn Quốc (HRD Korea) cung cấp.

Bước 5: Khám Sức Khỏe Chính Thức

  • Người đỗ cả tiếng Hàn và tay nghề sẽ được khám sức khỏe theo tiêu chuẩn của Hàn Quốc tại các bệnh viện được chỉ định.

  • Nếu không đạt (mắc bệnh truyền nhiễm, lao phổi, v.v.) sẽ bị loại.

Bước 6: Đưa Tên Vào Danh Sách Ứng Viên (Job Seeker Roster)

  • Thông tin của ứng viên đủ điều kiện được đưa lên cơ sở dữ liệu trực tuyến của HRD Korea.

  • Các doanh nghiệp Hàn Quốc cần lao động sẽ vào đây để lựa chọn.

Bước 7: Phỏng Vấn Với Doanh Nghiệp Hàn Quốc

  • Có hai hình thức: Phỏng vấn trực tiếp qua video call hoặc doanh nghiệp chọn hồ sơ từ danh sách.

  • Doanh nghiệp có thể yêu cầu kiểm tra kỹ năng bổ sung.

Bước 8: Ký Hợp Đồng Lao Động Và Chuẩn Bị Xuất Cảnh

  • Sau khi trúng tuyển, ký hợp đồng lao động 3 năm với doanh nghiệp Hàn Quốc.

  • Tham gia khóa đào tạo trước xuất cảnh (khoảng 200 giờ) về tiếng Hàn, văn hóa, pháp luật Hàn Quốc.

  • Nộp hồ sơ xin visa E9 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam.

Bước 9: Nhập Cảnh Hàn Quốc Và Đào Tạo Sau Nhập Cảnh

  • Nhập cảnh Hàn Quốc, doanh nghiệp đón về nơi làm việc.

  • Tham gia khóa đào tạo định hướng bắt buộc (khoảng 20 giờ) về an toàn lao động, quy định cư trú.

Bước 10: Bắt Đầu Làm Việc Chính Thức

  • Bắt đầu làm việc theo hợp đồng.

  • Đăng ký thẻ cư trú (ARC) và bảo hiểm trong vòng 90 ngày.

4. Chi Phí Đi Hàn Theo Diện E9 – Công Khai, Minh Bạch

4.1. Các Khoản Phí Chính Thức

  • Lệ phí thi EPS-TOPIK: Khoảng 300,000 – 400,000 VNĐ.

  • Phí khám sức khỏe: Khoảng 1,500,000 – 2,000,000 VNĐ (tại cơ sở y tế được chỉ định).

  • Phí đào tạo trước xuất cảnh (tiếng Hàn, văn hóa): Khoảng 8,000,000 – 12,000,000 VNĐ (theo quy định của cơ sở đào tạo).

  • Phí visa và phí dịch vụ: Khoảng 2,000,000 – 3,000,000 VNĐ.

  • Vé máy bay: Thường do người lao động tự mua, khoảng 10,000,000 – 15,000,000 VNĐ (tùy thời điểm).

Tổng chi phí chính thức dự kiến: Khoảng 22 – 32 triệu VNĐ. Lưu ý: Đây là chi phí theo quy định. Cần cảnh giác với các môi giới yêu cầu chi phí cao hơn nhiều, có thể là lừa đảo.

4.2. Các Khoản Phí Bị Nghiêm Cấm

Theo Hiệp định EPS, NGHIÊM CẤM các khoản sau:

  • Phí môi giới, giới thiệu việc làm.

  • Đặt cọc tiền cho doanh nghiệp hoặc môi giới.

  • Bất kỳ khoản phí nào không nằm trong danh mục chi phí chính thức được công bố.
    Nếu bị thu các khoản phí trái phép, người lao động có thể báo cáo với cơ quan chức năng Việt Nam hoặc đường dây nóng của Bộ Việc làm Hàn Quốc.

Xem thêm:

+ Môi Trường Đầu Tư Của Hàn Quốc: Bức Tranh Tổng Quan ? 

+ Lao Động Hàn Quốc: Cơ Hội Việc Làm Và Mức Lương Thực Tế ?

5. Quyền Lợi, Lương Và Đời Sống Của Lao Động E9 Tại Hàn Quốc

5.1. Mức Lương Và Thu Nhập

  • Lương cơ bản: Tối thiểu bằng mức lương tối thiểu theo giờ của Hàn Quốc. Năm 2024, mức lương tối thiểu là 9,860 KRW/giờ.

  • Thu nhập thực tế: Làm việc đủ 209 giờ/tháng (tiêu chuẩn), thu nhập cơ bản khoảng 2.06 triệu KRW/tháng (~ 40 triệu VNĐ).

  • Làm thêm giờ (overtime): Được trả 150% (ngày thường)200% (ngày nghỉ, đêm) cho mỗi giờ làm thêm. Thu nhập thực tế có thể lên 2.5 – 3.5 triệu KRW/tháng (50 – 70 triệu VNĐ) nếu làm thêm nhiều.

  • Trừ thuế và bảo hiểm: Thuế thu nhập (~5%), bảo hiểm (4 loại, người lao động đóng ~9%).

5.2. Quyền Lợi Theo Pháp Luật Hàn Quốc

  • Bảo hiểm bắt buộc 4 loại:

    1. Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Health Insurance).

    2. Bảo hiểm Quốc gia (Lương hưu) – National Pension.

    3. Bảo hiểm Việc làm (Employment Insurance).

    4. Bảo hiểm Tai nạn Lao động (Industrial Accident Compensation Insurance).

  • Nghỉ phép có lương: 15 ngày/năm (sau 1 năm làm việc).

  • Điều kiện làm việc: Được làm việc trong môi trường an toàn, không bị phân biệt đối xử về lương so với lao động Hàn Quốc cùng vị trí.

  • Bảo vệ pháp lý: Được hỗ trợ pháp lý nếu bị vi phạm hợp đồng, quyền lợi.

5.3. Chế Độ Đặc Biệt: Chương Trình “Đổi Tên Visa”

  • Sau khi hoàn thành hợp đồng E9 (ít nhất 4 năm 10 tháng) và vượt qua bài thi tiếng Hàn TOPIK cấp 4 và thi tay nghề, người lao động có thể chuyển đổi sang Visa E-7-4 (Lao động có kỹ năng chuyên môn).

  • Ưu điểm của Visa E7: Thời gian cư trú dài hơn, tự do chuyển đổi công việc trong cùng ngành, có thể bảo lãnh gia đình.

 

 

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT

Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội

Email: hqbt.info@gmail.com

Hotline: 0911920353

Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt

Related Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *