1. Cấu Trúc Chuẩn Bài Tự Giới Thiệu Bản Thân (자기소개)
Một bài giới thiệu tốt nên ngắn gọn (1-2 phút) và đi theo cấu trúc 4 phần vàng:
-
Chào hỏi lịch sự (인사): Kính chào ban giám khảo.
-
Giới thiệu khái quát (기본 정보): Tên, tuổi, quê quán.
-
Trình bày điểm mạnh và kinh nghiệm (장점과 경력): Học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc liên quan.
-
Kết thúc ấn tượng (맺음말): Nêu nguyện vọng và cảm ơn.
2. Từ Vựng Và Mẫu Câu Theo Từng Phần
Phần 1: Lời Chào Hỏi Trang Trọng (인사)
-
“안녕하십니까? 면접관님.”
(Annyeonghasimnikka? Myeongjeomgwan-nim.)
Xin chào kính thưa các vị giám khảo. -
“면접 기회를 주셔서 대단히 감사합니다.”
(Myeonjeop gihoereul jusyeoseo daedanhi gamsahamnida.)
Tôi vô cùng cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội được phỏng vấn.
Phần 2: Giới Thiệu Bản Thân Cơ Bản (기본 정보)
-
“저는 [Tên]입니다. [Tuổi] 살이고, 베트남 [Tên tỉnh]에서 왔습니다.”
(Jeoneun [Tên]imnida. [Tuổi] sal-igo, Beteunam [Tên tỉnh]eseo wasseumnida.)
Tôi tên là… Tôi … tuổi, tôi đến từ tỉnh … của Việt Nam.
Ví dụ: 저는 Nguyen Van An입니다. 스물다섯 살이고, 베트남 하노이에서 왔습니다.
(Tôi là Nguyễn Văn An. Tôi 25 tuổi và đến từ Hà Nội, Việt Nam.)
Phần 3: Trình Bày Học Vấn, Kinh Nghiệm & Kỹ Năng (경력과 기술)
Đối với lao động phổ thông (Visa E9):
-
“저는 [Ngành] 분야에서 [Số] 년 동안 일한 경험이 있습니다.”
(Jeoneun [Ngành] bunyaeseo [Số] nyeon dong-an ilhan gyeongheomi itseumnida.)
Tôi có kinh nghiệm làm việc [số] năm trong lĩnh vực [ngành].
Ví dụ: 저는 섬유 분야에서 3 년 동안 일한 경험이 있습니다. (Tôi có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dệt may.) -
“저는 [Công việc] 일을 빠르게 배울 수 있고, 책임감이 강합니다.”
(Jeoneun [Công việc] ireul ppareuge baeul su itgo, chaegimgami ganghamnida.)
Tôi có thể học công việc [công việc] rất nhanh và có tinh thần trách nhiệm cao.
Ví dụ: 저는 기계 조립 일을 빠르게 배울 수 있고… (Tôi có thể học lắp ráp máy móc rất nhanh…)
Đối với ứng viên có bằng cấp (Visa E7):
-
“저는 [Tên trường] 대학교를 졸업했고, 전공은 [Tên chuyên ngành]입니다.”
(Jeoneun [Tên trường] daehakgyoreul joropaetgo, jeongong-eun [Tên chuyên ngành]imnida.)
Tôi đã tốt nghiệp đại học [Tên trường], chuyên ngành của tôi là [Tên chuyên ngành]. -
“제 강점은 [Kỹ năng 1]과 [Kỹ năng 2]에 있습니다.”
(Je gangjeomeun [Kỹ năng 1]gwa [Kỹ năng 2]e itseumnida.)
Điểm mạnh của tôi là [Kỹ năng 1] và [Kỹ năng 2].
Phần 4: Kết Thúc Ấn Tượng Và Nêu Nguyện Vọng (맺음말)
-
“귀사에서 열심히 일하고 싶습니다. 기회를 주시면 최선을 다하겠습니다.”
(Gwisaeseo yeolsimi ilhago sipseumnida. Gihoereul jusimyeon choeseoneul dahagetseumnida.)
Tôi rất muốn được chăm chỉ làm việc tại quý công ty. Nếu được cho cơ hội, tôi sẽ cống hiến hết mình. -
“끝까지 들어주셔서 감사합니다.”
(Kkeutkkaji deureojusyeoseo gamsahamnida.)
Xin cảm ơn vì đã lắng nghe đến cuối cùng.
3. Một Số Mẫu Câu Hỏi Phỏng Vấn Thường Gặp & Cách Trả Lời
-
“지원 동기가 무엇입니까?” (Jiwon dongiga mueosimnikka?) – Động lực ứng tuyển của bạn là gì?
→ Trả lời: “한국에서 전문 기술을 배우고 싶고, 한국의 문화와 근무 방식을 경험하고 싶기 때문입니다.” (Ở Hàn Quốc tôi muốn học hỏi kỹ thuật chuyên môn và trải nghiệm văn hóa, phong cách làm việc của Hàn Quốc.) -
“장점과 단점은 무엇입니까?” (Jangjeomgwa danjeomeun mueosimnikka?) – Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
→ Trả lời (ví dụ): “제 장점은 꼼꼼하고 성실하다는 것입니다. 단점은 한국어 실력이 아직 부족하다는 것이지만, 계열 공부하고 있습니다.” (Điểm mạnh của tôi là tỉ mỉ và chăm chỉ. Điểm yếu là khả năng tiếng Hàn còn kém, nhưng tôi đang không ngừng học tập.) -
“어떤 일을 하고 싶습니까?” (Eotteon ireul hago sipseumnikka?) – Bạn muốn làm công việc như thế nào?
→ Trả lời: “꾸준히하고 안전하게 일할 수 있는 일을 하고 싶습니다.” (Tôi muốn làm một công việc ổn định và an toàn.)
4. Từ Vựng Theo Ngành Nghề Hot
-
Ngành may mặc (의류): 재봉 (jaebong – may), 재단 (jaedan – cắt), 품질 검사 (pumjil geomsa – kiểm tra chất lượng)
-
Ngành xây dựng (건설): 목수 (moksu – thợ mộc), 용접 (yongjeop – hàn), 철근 (cheolgeun – sắt thép)
-
Ngành nông nghiệp (농업): 재배 (jaebae – trồng trọt), 수확 (suhwak – thu hoạch), 온실 관리 (onsil gwalli – quản lý nhà kính)
-
Ngành cơ khí (기계): 조립 (jorip – lắp ráp), 정비 (jeongbi – bảo dưỡng), 설비 (seolbi – thiết bị)
Xem thêm:
+ Hát Chúc Mừng Sinh Nhật Tiếng Hàn – Bài Hát Đơn Giản, Dễ Nhớ ?
+ Lao Động Hàn Quốc 3 Tháng – Cơ Hội Việc Làm Ngắn Hạn ?
5. Bí Quyết Gây Ấn Tượng Tốt Khi Phỏng Vấn
-
Ngôn ngữ cơ thể: Ngồi thẳng, giao tiếp bằng mắt, gật đầu khi lắng nghe để thể hiện sự chú ý và tôn trọng.
-
Trang phục: Mặc áo sơ mi trắng sạch sẽ, quần âu, đầu tóc gọn gàng để tạo hình ảnh chuyên nghiệp.
-
Thái độ: Tự tin, nở nụ cười thân thiện, trả lời to rõ ràng để gây thiện cảm ngay từ đầu.
-
Luyện tập: Tập nói trước gương hoặc ghi âm lại để chỉnh sửa phát âm và giọng điệu.
-
Thành thật: Không thổi phồng kinh nghiệm hay năng lực; trung thực giúp xây dựng niềm tin với nhà tuyển dụng.
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT
Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Email: hqbt.info@gmail.com
Hotline: 0911920353
Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt