Visa E9 Và Chế Độ Lương Tại Hàn Quốc
Visa E-9 là thị thực dành cho lao động phổ thông nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc trong các ngành sản xuất, nông nghiệp, ngư nghiệp và xây dựng theo chương trình Employment Permit System. Đây là diện visa phổ biến với lao động Việt Nam. Một trong những vấn đề được quan tâm nhất là lương cơ bản E9 Hàn Quốc bao nhiêu và cách tính ra sao. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ mức lương, phụ cấp và thu nhập thực tế của lao động E9 trong năm 2026.

1. Mức Lương Cơ Bản E9 Năm 2026
1.1. Mức Lương Tối Thiểu Chung
Theo thông báo chính thức từ Bộ Lao động Hàn Quốc, mức lương tối thiểu năm 2026 đã được điều chỉnh tăng so với năm 2025:
| Thời Gian | Mức Lương Theo Giờ | Mức Lương Tháng (209 giờ) | Tỷ Lệ Tăng |
|---|---|---|---|
| Năm 2026 | 10.320 Won/giờ | 2.156.880 Won/tháng | Tăng 2,9% |
| Năm 2025 | 10.030 Won/giờ | 2.096.270 Won/tháng | – |
Mức lương này được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, không phân biệt vùng miền hay ngành nghề . Điều đặc biệt quan trọng: luật lao động Hàn Quốc quy định mức lương tối thiểu này được áp dụng bình đẳng cho tất cả người lao động, không phân biệt quốc tịch hay loại visa – bao gồm cả lao động diện E9 .
1.2. Cách Tính Lương Cơ Bản Hàng Tháng
Mức lương tháng 2.156.880 Won được tính dựa trên:
-
Số giờ làm việc tiêu chuẩn: 40 giờ/tuần
-
Tổng giờ làm việc trong tháng: 209 giờ (bao gồm 8 giờ nghỉ được trả lương theo tuần)
-
Công thức: 10.320 Won x 209 giờ = 2.156.880 Won
2. Các Khoản Phụ Cấp Và Tiền Làm Thêm

2.1. Tiền Làm Thêm Giờ
Người lao động diện E9 được hưởng chế độ làm thêm giờ theo quy định của Luật Lao động Hàn Quốc:
| Loại Làm Thêm | Hệ Số Lương | Cách Tính |
|---|---|---|
| Làm thêm ngày thường | 150% lương cơ bản | 10.320 Won x 1,5 = 15.480 Won/giờ |
| Làm thêm ngày nghỉ, lễ Tết | 200% lương cơ bản | 10.320 Won x 2,0 = 20.640 Won/giờ |
| Làm ca đêm (22h – 6h) | Thêm 50% lương cơ bản | Cộng thêm 5.160 Won/giờ |
2.2. Các Khoản Phụ Cấp Được Tính Vào Lương
Theo giải thích từ Bộ Lao động Hàn Quốc, các khoản phụ cấp sau đây được tính vào mức lương tối thiểu :
-
Phụ cấp ăn trưa (식대) được trả cố định hàng tháng
-
Phụ cấp đi lại (교통비) được trả cố định hàng tháng
-
Phụ cấp nhà ở (주택수당) được trả cố định hàng tháng
2.3. Các Khoản Không Được Tính Vào Lương
Các khoản sau không được tính vào mức lương tối thiểu :
-
Tiền làm thêm giờ
-
Tiền làm việc ban đêm
-
Tiền làm việc ngày nghỉ, ngày lễ
-
Các khoản thưởng không thường xuyên
-
Phúc lợi bằng hiện vật
3. Thu Nhập Thực Tế Của Lao Động E9

3.1. Mức Thu Nhập Dự Kiến
Với chế độ làm thêm, thu nhập thực tế của lao động E9 thường cao hơn đáng kể so với mức lương cơ bản:
| Mức Độ Làm Thêm | Thu Nhập Tháng (Won) | Tương Đương (VNĐ) |
|---|---|---|
| Lương cơ bản (không tăng ca) | 2.156.880 Won | ~38-40 triệu VNĐ |
| Tăng ca trung bình (10-15 giờ/tuần) | 2.800.000 – 3.200.000 Won | ~50-58 triệu VNĐ |
| Tăng ca nhiều (20+ giờ/tuần) | 3.500.000 – 4.000.000 Won | ~63-72 triệu VNĐ |
3.2. Các Khoản Khấu Trừ
Từ mức lương thực nhận, người lao động sẽ bị khấu trừ các khoản sau :
| Khoản Khấu Trừ | Tỷ Lệ | Số Tiền Dự Kiến |
|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội (국민연금) | 4,5% | ~97.000 – 144.000 Won |
| Bảo hiểm y tế (건강보험) | 3,5% | ~75.500 – 112.000 Won |
| Bảo hiểm thất nghiệp (고용보험) | 0,9% | ~19.400 – 28.800 Won |
| Thuế thu nhập | Lũy tiến | ~50.000 – 150.000 Won |
| Tổng khấu trừ | ~10-12% | ~250.000 – 450.000 Won |
Lưu ý: Bảo hiểm tai nạn lao động do chủ sử dụng lao động đóng toàn bộ (0,8-1,5%) .
4. Quy Định Về Hợp Đồng Và Trả Lương

4.1. Hợp Đồng Lao Động Tiêu Chuẩn
Theo quy định năm 2026, hợp đồng lao động cho lao động E9 phải sử dụng mẫu chuẩn của Bộ Lao động Hàn Quốc , bao gồm các nội dung bắt buộc:
-
Mức lương cơ bản theo giờ và theo tháng
-
Cách tính tiền làm thêm giờ
-
Các khoản phụ cấp được hưởng
-
Thời gian làm việc và nghỉ ngơi
-
Quy định về nhà ở và ăn uống
4.2. Thời Điểm Trả Lương
-
Lương được trả ít nhất 1 lần/tháng vào ngày cố định
-
Khi trả lương, chủ sử dụng lao động phải cung cấp bảng lương chi tiết (급여명세서) ghi rõ các khoản thu nhập và khấu trừ
-
Nếu nghỉ việc, lương và các khoản phải trả khác phải được thanh toán trong vòng 14 ngày
Xem thêm:
+ Kỹ Sư Hàn Quốc E7-1 Cần Những Điều Kiện Gì Để Xin Visa ?
+ Chi Phí Học Tiếng Hàn EPS: Những Khoản Cần Biết Trước ?
5. Cập Nhật Chính Sách Liên Quan Đến Visa E9 Năm 2026
5.1. Quota Visa E9 Năm 2026
Theo công bố từ Chính phủ Hàn Quốc :
-
Tổng quota lao động phổ thông: 191.000 người
-
Quota visa E9: 80.000 người (giữ nguyên so với năm 2025)
-
Quota visa E8 (lao động thời vụ): 109.000 người (tăng 13.000)
5.2. Quy Định Mới Về Chuyển Công Ty
Hiện tại, lao động E9 vẫn chịu hạn chế về chuyển công ty:
-
Chỉ được chuyển công ty trong một số trường hợp đặc biệt (doanh nghiệp phá sản, ngược đãi lao động, nợ lương…)
-
Trong thời hạn 3 năm, chỉ được chuyển tối đa 3 lần
-
Tuy nhiên, Chính phủ Hàn Quốc đang xem xét cải cách chính sách này
5.3. Hỗ Trợ Trực Tuyến
Từ tháng 1/2026, lao động nước ngoài có thể khai báo thông tin việc làm trực tuyến qua cổng HiKorea, bao gồm:
-
Đăng ký thay đổi nơi làm việc
-
Gia hạn thời gian lưu trú
-
Khai báo thông tin cá nhân
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT
Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Email: hqbt.info@gmail.com
Hotline: 0911920353
Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt