Lương Ghi Trong Hợp Đồng Và Tiền Thực Nhận Khác Nhau Thế Nào?
Nhiều lao động khi sang Hàn Quốc làm việc thường bất ngờ vì lương thực nhận thấp hơn con số trong hợp đồng do các khoản khấu trừ bắt buộc. Vậy thực tế bạn nhận được bao nhiêu, bị trừ những gì và có thể tiết kiệm ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn bóc tách chi tiết lương thực tế, chi phí và số tiền tích lũy mỗi tháng theo dữ liệu mới nhất.
1. Mức Lương Cơ Bản Của Lao Động E9 Tại Hàn Quốc

1.1. Lương Tối Thiểu Năm 2026
Theo thông báo chính thức từ Chính phủ Hàn Quốc, lương tối thiểu năm 2026 đã được điều chỉnh tăng 2,9% so với năm 2025 :
| Chỉ Tiêu | Mức Lương |
|---|---|
| Lương tối thiểu theo giờ | 10.320 won/giờ |
| Lương tối thiểu tháng (8 giờ/ngày, 5 ngày/tuần) | 2.156.880 won/tháng |
Nguồn: Korea.net
Đây là mức lương tối thiểu mà bất kỳ người lao động nào làm việc tại Hàn Quốc, bao gồm lao động E9, cũng phải được đảm bảo.
1.2. Lương Thực Tế Của Lao Động E9
Tuy nhiên, nhờ làm thêm giờ, thu nhập thực tế của lao động E9 thường cao hơn đáng kể so với lương tối thiểu. Theo khảo sát của Bộ Thống kê Hàn Quốc năm 2025:
-
68,9% lao động E9 có thu nhập trong khoảng 2 triệu won đến dưới 3 triệu won/tháng
-
Thu nhập bình quân của lao động E9 thường rơi vào khoảng 2,5 – 3,2 triệu won/tháng nếu có làm thêm giờ
Con số này tương đương khoảng 45 – 58 triệu đồng/tháng (tỷ giá 1 won ≈ 18 VNĐ).
2. Bảng Lương Thực Nhận Sau Khi Trừ Thuế Và Bảo Hiểm (2026)

Khi nhận lương, bạn sẽ bị khấu trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc. Năm 2026, các tỷ lệ khấu trừ có sự điều chỉnh như sau:
2.1. Các Khoản Khấu Trừ Bắt Buộc
| Loại Bảo Hiểm | Tỷ Lệ Khấu Trừ (2026) | Thay Đổi So Với 2025 |
|---|---|---|
| Bảo hiểm quốc dân (Lương hưu) | 4,75% | Từ 4,5% lên 4,75% |
| Bảo hiểm y tế | 3,595% | Từ 3,545% lên 3,595% |
| Bảo hiểm chăm sóc dài hạn | ~0,265% | Tạm giữ nguyên |
| Tổng khấu trừ | ~8,6% |
Nguồn: WorkVisa.co.kr
Lưu ý quan trọng: Khoản khấu trừ bảo hiểm quốc dân (lương hưu) sẽ được hoàn trả toàn bộ khi bạn kết thúc hợp đồng và về nước, dưới hình thức “Tiền hoàn trả một lần” (Lump-sum Refund) . Đây không phải là khoản tiền mất đi.
2.2. Bảng Lương Thực Nhận Theo Mức Lương Năm
Dưới đây là bảng tính số tiền thực nhận hàng tháng sau khi đã khấu trừ các khoản bảo hiểm, dựa trên mức lương năm ghi trong hợp đồng:
| Lương Năm | Lương Tháng (Trước Thuế) | Khấu Trừ Hàng Tháng | Lương Thực Nhận (Sau Thuế) |
|---|---|---|---|
| 26.000.000 won | 2.166.666 won | 203.070 won | 1.963.596 won (~35,3 triệu VNĐ) |
| 28.000.000 won | 2.333.333 won | 223.480 won | 2.109.853 won (~38,0 triệu VNĐ) |
| 30.000.000 won | 2.500.000 won | 251.660 won | 2.248.340 won (~40,5 triệu VNĐ) |
| 32.000.000 won | 2.666.666 won | 281.770 won | 2.384.896 won (~42,9 triệu VNĐ) |
| 35.000.000 won | 2.916.666 won | 336.320 won | 2.580.346 won (~46,4 triệu VNĐ) |
| 40.000.000 won | 3.333.333 won | 416.190 won | 2.917.143 won (~52,5 triệu VNĐ) |
Nguồn: WorkVisa.co.kr
Cách đọc bảng: Nếu hợp đồng của bạn ghi mức lương năm 30 triệu won (~2,5 triệu won/tháng), thì mỗi tháng bạn sẽ nhận thực tế khoảng 2.248.340 won (khoảng 40,5 triệu đồng) sau khi trừ các khoản bảo hiểm.
3. So Sánh Lương Của Lao Động E9 Với Các Diện Visa Khác

Để có cái nhìn tổng quan, hãy so sánh thu nhập của lao động E9 với các nhóm lao động nước ngoài khác tại Hàn Quốc:
| Diện Visa | Loại Hình Công Việc | Mức Thu Nhập Phổ Biến |
|---|---|---|
| E-9 | Lao động phổ thông (sản xuất, nông ngư nghiệp) | 2 – 3 triệu won/tháng (68,9% lao động) |
| E-7 (tay nghề) | Kỹ thuật viên, chuyên gia | Trên 3 triệu won/tháng (36,9% lao động) |
| E-1 đến E-6 | Giáo sư, giáo viên, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ | Trên 3 triệu won/tháng (50,2% lao động) |
Nguồn: The Korea Times, KBS, VnExpress
Nhận xét: Lao động E9 có thu nhập thấp hơn so với các nhóm lao động tay nghề cao, nhưng vẫn ở mức ổn định và có cơ hội tăng lương theo thâm niên và kỹ năng.
4. Chi Phí Sinh Hoạt Và Khả Năng Tiết Kiệm Thực Tế

4.1. Chi Phí Sinh Hoạt Cơ Bản Hàng Tháng
Điểm cộng lớn nhất khi đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc là chủ lao động thường cung cấp nhà ở miễn phí hoặc hỗ trợ một phần . Tuy nhiên, bạn vẫn cần chi trả các khoản sau:
| Khoản Chi | Chi Phí Tham Khảo (Won/Tháng) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Tiền nhà | 0 – 200.000 won | Thường do chủ lao động cung cấp |
| Tiền điện, nước, internet | 50.000 – 100.000 won | Tùy mức sử dụng |
| Ăn uống | 300.000 – 500.000 won | Có thể tiết kiệm nếu tự nấu |
| Đi lại | 50.000 – 100.000 won | Xe bus, tàu điện ngầm |
| Điện thoại | 30.000 – 60.000 won | Gói cước cơ bản |
| Tổng chi phí tối thiểu | ~500.000 – 800.000 won/tháng | (9 – 14,5 triệu VNĐ) |
4.2. Khả Năng Tiết Kiệm Thực Tế
Với mức lương thực nhận trung bình 2,2 – 2,5 triệu won/tháng (khoảng 40-45 triệu VNĐ), sau khi trừ chi phí sinh hoạt, bạn có thể tiết kiệm:
| Mức Lương Thực Nhận | Chi Phí Sinh Hoạt | Tiết Kiệm Hàng Tháng | Tiết Kiệm Năm |
|---|---|---|---|
| 2.200.000 won (~40M VNĐ) | 600.000 won (~11M VNĐ) | 1.600.000 won (~29M VNĐ) | ~19,2 triệu won (~345M VNĐ) |
| 2.500.000 won (~45M VNĐ) | 600.000 won (~11M VNĐ) | 1.900.000 won (~34M VNĐ) | ~22,8 triệu won (~410M VNĐ) |
| 2.800.000 won (~50M VNĐ) | 700.000 won (~13M VNĐ) | 2.100.000 won (~38M VNĐ) | ~25,2 triệu won (~455M VNĐ) |
Lưu ý: Các con số trên là ước tính tối thiểu. Nếu bạn làm thêm nhiều giờ hoặc tiết kiệm chi tiêu, số tiền gửi về gia đình có thể lên tới 20-30 triệu đồng/tháng.
Xem thêm:
+ Xuất Khẩu Lao Động Hàn Quốc E9 Bao Nhiêu Tiền Mới Nhất 2026 ?
+ Nữ Có Nên Đi Xuất Khẩu Hàn Quốc? Phân Tích Ưu – Nhược Điểm ?
5. Lưu Ý Quan Trọng Về Tiền Lương Tại Hàn Quốc

5.1. Tiền Lương Hưu Sẽ Được Hoàn Lại Khi Về Nước
Khoản tiền đóng bảo hiểm quốc dân (4,75% lương) không phải là mất đi. Khi kết thúc hợp đồng và về nước, bạn sẽ được hoàn trả toàn bộ khoản tiền này cộng với lãi suất .
Ví dụ: Với mức lương 2,5 triệu won/tháng, mỗi năm bạn đóng khoảng 1,4 triệu won tiền bảo hiểm quốc dân. Sau 5 năm làm việc, số tiền này lên tới khoảng 7 – 8 triệu won (hơn 140 triệu đồng) và sẽ được nhận lại khi về nước.
5.2. Lương Làm Thêm Giờ Được Tính Cao Hơn
Theo luật lao động Hàn Quốc, làm thêm giờ được hưởng mức lương cao hơn (thường là 150% lương cơ bản). Đây là lý do nhiều lao động E9 có thu nhập vượt xa mức lương tối thiểu.
5.3. Ngành Nghề Ảnh Hưởng Đến Thu Nhập
Thu nhập cũng khác nhau tùy theo ngành nghề:
| Ngành Nghề | Mức Thu Nhập Tham Khảo |
|---|---|
| Sản xuất chế tạo | Cao nhất, nhiều cơ hội làm thêm |
| Ngư nghiệp | Khá cao, có thể có thưởng theo mùa |
| Nông nghiệp | Thấp hơn, phụ thuộc mùa vụ |
| Xây dựng | Trung bình, công việc nặng nhọc |
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT
Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Email: hqbt.info@gmail.com
Hotline: 0911920353
Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt