Tin tức

Mức Lương Trung Bình Của Người Hàn Quốc 1 Tháng Bao Nhiêu?

27/08/2025 - Tin tức

Đi Làm Ở Hàn Có Giàu Không? Hé Lộ Mức Lương Trung Bình Của Người Hàn Quốc 1 Tháng Năm 2025

Hàn Quốc được xem là một trong những quốc gia có mức lương cao nhất châu Á, thu hút hàng chục nghìn lao động nước ngoài mỗi năm. Vậy đi làm việc ở Hàn Quốc có giàu không? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết mức lương trung bình của người Hàn Quốc năm 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định xuất khẩu lao động.

Trong bài viết, bạn sẽ nắm rõ:

  • Mức lương trung bình Hàn Quốc 2025 theo ngành nghề

  • Sự chênh lệch lương theo độ tuổi và kinh nghiệm

  • So sánh lương giữa các vùng miền (Seoul, Busan, Incheon và các tỉnh khác)

  • Thu nhập của lao động Việt Nam tại Hàn Quốc

  • Xu hướng lương Hàn Quốc 2025 và cơ hội cho người lao động nước ngoài

1. Mức Lương Trung Bình Quốc Gia Năm 2025

Theo báo cáo mới nhất từ Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc, mức lương trung bình Hàn Quốc 2025 có sự điều chỉnh đáng chú ý.

  • Lương trung bình toàn quốc 2025: 3,890,000 KRW/tháng (tương đương khoảng 75,000,000 VNĐ).

  • Lương trung bình theo giờ 2025: 20,240 KRW/giờ (tương đương khoảng 390,000 VNĐ).

  • Tăng trưởng so với năm 2024: 4.2%.

Thông tin về mức lương trung bình của người Hàn Quốc năm 2025 là căn cứ quan trọng cho lao động quốc tế và người có nhu cầu tìm việc tại Hàn Quốc.

2. Mức Lương Theo Ngành Nghề Tại Hàn Quốc Năm 2025

Bên cạnh mức lương trung bình Hàn Quốc 2025, thu nhập của người lao động còn có sự khác biệt rõ rệt tùy theo ngành nghề. Dưới đây là bảng thống kê mức lương theo ngành nghề tại Hàn Quốc 2025, được quy đổi sang tiền Việt để dễ tham khảo:

Ngành nghề Mức lương trung bình (KRW/tháng) Quy đổi VNĐ (tháng)
Công nghệ thông tin 5,200,000 KRW ~100,000,000 VNĐ
Tài chính – Ngân hàng 4,800,000 KRW ~92,000,000 VNĐ
Y tế – Bác sĩ 6,500,000 KRW ~125,000,000 VNĐ
Kỹ sư công nghệ 4,500,000 KRW ~86,000,000 VNĐ
Giáo dục – Giảng viên 4,200,000 KRW ~80,000,000 VNĐ
Dịch vụ – Nhà hàng 2,800,000 KRW ~54,000,000 VNĐ
Xây dựng 3,200,000 KRW ~61,000,000 VNĐ
Nông nghiệp 2,500,000 KRW ~48,000,000 VNĐ

Như vậy, mức lương tại Hàn Quốc 2025 có sự chênh lệch lớn giữa các ngành. Các lĩnh vực như y tế, công nghệ thông tin, tài chính luôn nằm trong nhóm có thu nhập cao, trong khi ngành nông nghiệp, dịch vụ có mức lương thấp hơn.

3. Mức Lương Theo Độ Tuổi Và Kinh Nghiệm Tại Hàn Quốc 2025

Ngoài sự khác biệt giữa các ngành nghề, mức lương trung bình Hàn Quốc 2025 còn phụ thuộc lớn vào độ tuổikinh nghiệm làm việc của người lao động.

3.1. Mức Lương Theo Độ Tuổi

Độ tuổi Mức lương trung bình (KRW/tháng) Quy đổi VNĐ (tháng)
20 – 29 tuổi 2,800,000 KRW ~54,000,000 VNĐ
30 – 39 tuổi 3,900,000 KRW ~75,000,000 VNĐ
40 – 49 tuổi 4,500,000 KRW ~86,000,000 VNĐ
50 – 59 tuổi 4,200,000 KRW ~80,000,000 VNĐ

👉 Có thể thấy, mức lương theo độ tuổi tại Hàn Quốc 2025 thường tăng mạnh trong giai đoạn 30 – 49 tuổi, sau đó có xu hướng giảm nhẹ khi trên 50 tuổi.

3.2. Mức Lương Theo Kinh Nghiệm

Kinh nghiệm làm việc Mức lương trung bình (KRW/tháng) Quy đổi VNĐ (tháng)
Dưới 1 năm 2,600,000 KRW ~50,000,000 VNĐ
1 – 5 năm 3,400,000 KRW ~65,000,000 VNĐ
5 – 10 năm 4,200,000 KRW ~80,000,000 VNĐ
Trên 10 năm 5,100,000 KRW ~98,000,000 VNĐ

👉 Rõ ràng, mức lương theo kinh nghiệm tại Hàn Quốc 2025 cho thấy thu nhập tăng đều theo số năm làm việc. Người lao động trên 10 năm kinh nghiệm có thể đạt gần 100 triệu VNĐ/tháng.

4. Mức Lương Theo Vùng Miền Tại Hàn Quốc 2025

Bên cạnh ngành nghề, độ tuổi và kinh nghiệm, mức lương trung bình Hàn Quốc 2025 còn có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Dưới đây là thống kê mức lương theo vùng miền tại Hàn Quốc 2025:

4.1 Seoul

  • Lương trung bình: 4,300,000 KRW/tháng

  • Là khu vực có mức lương cao nhất cả nước

  • Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt tại Seoul cũng cao nhất, đặc biệt là nhà ở và dịch vụ.

4.2 Busan

  • Lương trung bình: 3,600,000 KRW/tháng

  • thành phố cảng lớn thứ 2 Hàn Quốc, có nhiều việc làm trong logistics, thương mại và dịch vụ.

4.3 Incheon

  • Lương trung bình: 3,500,000 KRW/tháng

  • Khu vực có nhiều khu công nghiệp phát triển, tập trung lao động sản xuất và công nghệ.

4.4 Các tỉnh khác

  • Lương trung bình: từ 3,200,000 – 3,500,000 KRW/tháng

  • Ưu điểm lớn nhất là chi phí sinh hoạt thấp hơn so với Seoul, Busan hay Incheon, phù hợp với lao động muốn tiết kiệm.

👉 Nhìn chung, mức lương tại Hàn Quốc 2025 theo vùng miền cho thấy Seoul vẫn dẫn đầu về thu nhập, trong khi các tỉnh khác mang lại cơ hội tiết kiệm cao nhờ chi phí sinh hoạt rẻ hơn.

Xem thêm:

+ Phí Xin Visa Hàn Quốc – Giải Đáp Chi Tiết Từng Loại Visa  ? 

+ Có Nên Đi Hàn Quốc Làm Việc – Cơ hội đổi đời  ?

 

5. Thu Nhập Của Lao Động Việt Nam Tại Hàn

5.1 Lao Động EPS

  • Lương cơ bản: 2,000,000-2,500,000 KRW

  • Lương sau tăng ca: 3,000,000-4,000,000 KRW

  • Thu nhập thực tế: 58-77 triệu VNĐ/tháng

5.2 Lao Động Kỹ Thuật

  • Lương cơ bản: 3,000,000-4,000,000 KRW

  • Thu nhập sau thuế: 75-100 triệu VNĐ/tháng

5.3 Chi Phí Sinh Hoạt

  • Thuê nhà: 400,000-800,000 KRW

  • Ăn uống: 600,000-800,000 KRW

  • Tiết kiệm trung bình: 1,500,000-2,000,000 KRW

 

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT

Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội

Email: hqbt.info@gmail.com

Hotline: 0911920353

Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt

Related Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *