Tin tức

Tiền Hàn Quốc Là Gì? Giải Mã Tất Tần Tật Về Đồng Won Hàn

17/10/2025 - Tin tức

Tiền Hàn Quốc Là Gì? Cách Nhận Biết Mệnh Giá & Lưu Ý Khi Thanh Toán

Tiền Hàn Quốc là gì?” là một trong những câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất đối với bất kỳ du khách Việt nào chuẩn bị đặt chân đến xứ sở kim chi. Hiểu rõ về đơn vị tiền tệ, mệnh giá, cách thức sử dụng và quản lý chi tiêu không chỉ giúp chuyến đi của bạn thuận lợi hơn mà còn tránh được những rắc rối không đáng có. Đồng tiền của Hàn Quốc mang trong mình những nét đặc trưng văn hóa độc đáo, phản ánh sự phát triển thần kỳ của một quốc gia công nghệ cao.

Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, giải đáp mọi thắc mắc của bạn về tiền Hàn Quốc, từ những thông tin cơ bản nhất đến những kinh nghiệm thực tế, giúp bạn tự tin trong mọi giao dịch khi du lịch tại đây.

1. Tiền Hàn Quốc Là Gì? – Thông Tin Cơ Bản (Chi Tiết)

1.1. Tên Gọi & Ký Hiệu

  • Tên chính thức: Won Hàn Quốc (Korean Won). Đây là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng trên toàn lãnh thổ Hàn Quốc.

  • Mã ISO 4217: KRW — được dùng trong giao dịch quốc tế, chuyển khoản ngân hàng và niêm yết trên các thị trường tài chính.

  • Ký hiệu: ₩ — thường thấy trong các bảng giá, hóa đơn, tài liệu chính thức. Ngoài ra, người Hàn cũng hay viết là “원” trong văn bản nội địa.

  • Tiếng Hàn: 대한민국 원 (Daehanminguk Won) — “Won Đại Hàn Dân Quốc”.

1.2. Lịch Sử Hình Thành & Phát Triển

  • Trước năm 1902: Hàn Quốc sử dụng đồng Yang làm đơn vị tiền tệ.

  • Năm 1902: Đồng Won được phát hành lần đầu tiên, với giá trị 1 Won = 5 Yang, theo mô hình của đồng Yên Nhật.

  • Giai đoạn 1945–1953: Sau khi Nhật rút khỏi bán đảo Triều Tiên, Hàn Quốc phát hành lại đồng Won thay thế đồng Yên. Tuy nhiên, do chiến tranh Triều Tiên và lạm phát cao, đồng tiền mất giá mạnh.

  • Năm 1953: Chính phủ thay đồng Won bằng đồng Hwan để ổn định tài chính, với tỷ lệ 1 Hwan = 100 Won cũ.

  • Năm 1962: Tiến hành cải cách tiền tệ, đưa đồng Won hiện đại trở lại, với tỷ lệ 1 Won mới = 10 Hwan cũ. Từ đó đến nay, Won trở thành đơn vị tiền tệ chính thức.

  • Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea – BOK): Thành lập năm 1950, là cơ quan duy nhất có quyền phát hành tiền, điều hành chính sách tiền tệ và quản lý ổn định giá trị đồng Won.

2. Các Mệnh Giá Tiền Hàn Quốc Đang Lưu Hành

2.1. Tiền Giấy (Banknotes)

Hàn Quốc hiện đang lưu hành 4 mệnh giá tiền giấy chính thức:

  • Tờ 1,000 Won (천 원):

    • Mặt trước: Nhà tư tưởng Yi Hwang (triết gia Neo-Confucianism nổi tiếng).

    • Mặt sau: Học viện Confucian Dosan Seowon.

    • Màu sắc chủ đạo: Xanh lá cây.

  • Tờ 5,000 Won (오천 원):

    • Mặt trước: Nhà tư tưởng Yi I (một triết gia Neo-Confucianism khác).

    • Mặt sau: Bức tranh “Côn trùng và thực vật” của mẹ ông, Shin Saimdang.

    • Màu sắc chủ đạo: Đỏ/Cam.

  • Tờ 10,000 Won (만 원):

    • Mặt trước: Vua Sejong Đại đế – người sáng tạo ra bảng chữ cái Hangeul.

    • Mặt sau: Bánh thiên văn, bản đồ thiên văn cổ và kính viễn vọng.

    • Màu sắc chủ đạo: Xanh lá.

  • Tờ 50,000 Won (오만 원):

    • Mặt trước: Shin Saimdang – nữ họa sĩ, nhà thơ, nhà văn nổi tiếng thời Joseon.

    • Mặt sau: Hình ảnh cây tre và quả mơ.

    • Màu sắc chủ đạo: Vàng.

2.2. Tiền Xu (Coins)

Tiền xu Hàn Quốc có 4 mệnh giá chính:

  • Đồng 10 Won (십 원): Màu đồng, hình con tàu biển.

  • Đồng 50 Won (오십 원): Màu bạc, hình bông lúa.

  • Đồng 100 Won (백 원): Màu bạc, hình Đô đốc Yi Sun-sin.

  • Đồng 500 Won (오백 원): Màu bạc pha vàng, hình chim hạc.

3. Tỷ Giá & Quy Đổi Tiền Hàn Quốc (Chi Tiết)

3.1. Tỷ Giá Won Hàn So Với Tiền Việt (VND)

Tỷ giá KRW/VND có thể thay đổi theo ngày, tùy vào thị trường ngoại hối, ngân hàng thương mại và điểm thu đổi tiền. Tuy nhiên, mức tham khảo thông thường (năm 2024–2025) như sau:

  • 1 KRW ≈ 18 – 20 VND

  • 1,000 KRW ≈ 18,000 – 20,000 VND

  • 10,000 KRW ≈ 180,000 – 200,000 VND

👉 Mẹo tính nhanh:

  • Nhân số tiền Won với 18 hoặc 20 để ra số tiền Việt tương đối.
    Ví dụ: 50,000 KRW × 20 ≈ 1,000,000 VND.

  • Khi thanh toán ở Hàn, bạn nên dùng ứng dụng chuyển đổi tiền tệ (như XE, Google Currency Converter) để có tỷ giá cập nhật nhất.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Giá KRW/VND

Tỷ giá tiền tệ không cố định mà chịu tác động của nhiều yếu tố kinh tế – chính trị, bao gồm:

  • Tình hình kinh tế vĩ mô: Khi kinh tế Hàn Quốc mạnh, đồng Won có xu hướng tăng giá so với VND, và ngược lại.

  • Chênh lệch lãi suất: Nếu Hàn Quốc tăng lãi suất trong khi Việt Nam giữ nguyên, dòng vốn có thể dịch chuyển sang Hàn, làm tăng giá trị đồng Won.

  • Cán cân thương mại: Nếu Hàn Quốc xuất siêu lớn với Việt Nam, nhu cầu về KRW tăng, khiến tỷ giá KRW/VND tăng theo.

  • Biến động chính trị – xã hội: Khủng hoảng, thiên tai, bầu cử, hay các sự kiện địa chính trị đều có thể khiến tỷ giá biến động ngắn hạn.

4. Kinh Nghiệm Đổi Tiền Hàn Quốc Cho Du Khách Việt

4.1. Đổi Ở Việt Nam Hay Hàn Quốc Tốt Hơn?

  • Đổi tại Việt Nam:

    • Ưu điểm: Chủ động ngay khi sang, không mất thời gian tìm kiếm.

    • Nhược điểm: Tỷ giá có thể không tốt bằng ở Hàn Quốc.

    • Địa điểm: Các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank) hoặc tiệm vàng uy tín.

  • Đổi tại Hàn Quốc:

    • Ưu điểm: Tỷ giá thường tốt hơn.

    • Nhược điểm: Cần tìm đúng nơi uy tín, có thể mất thời gian.

    • Địa điểm: Các điểm đổi tiền authorized tại sân bay (Incheon, Gimpo), Myeongdong, Itaewon, hoặc ngân hàng.

4.2. Các Phương Án Đổi Tiền Tối Ưu

  • Kết hợp: Đổi một ít tại Việt Nam để chi tiêu những ngày đầu, sau đó đổi tiếp tại Hàn Quốc.

  • Sử dụng thẻ quốc tế: Rút tiền mặt tại ATM (lưu ý phí) hoặc thanh toán trực tiếp bằng thẻ.

Xem thêm:

+ Mua Gì Ở Olive Young Hàn Quốc: Nên Mua Gì Để Không Hối Tiếc ? 

+ Hàn Quốc Cấm Lao Động Việt Nam: Sự Thật Và Giải Pháp ?

5. Sử Dụng Tiền Mặt & Các Hình Thức Thanh Toán Tại Hàn Quốc 2025

5.1. Sử Dụng Tiền Mặt Hàn Quốc

Tiền mặt Hàn Quốc (Won) vẫn được sử dụng phổ biến trong năm 2025, đặc biệt tại:

  • Các chợ truyền thống

  • Quán ăn nhỏ, quán ven đường

  • Một số điểm du lịch địa phương

Ưu điểm: Dễ sử dụng, được chấp nhận rộng rãi.
Nhược điểm: Mang theo nhiều tiền mặt không an toàn và khá bất tiện khi di chuyển xa.

5.2. Thẻ Giao Thông T-money/Cashbee

Thẻ T-money hoặc Cashbee là lựa chọn tiện lợi cho cả du lịch và sinh hoạt hằng ngày. Bạn có thể:

  • Nạp tiền dễ dàng tại cửa hàng tiện lợi hoặc máy bán vé tự động

  • Dùng để thanh toán phương tiện công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt, taxi

  • Thanh toán mua hàng nhỏ lẻ tại cửa hàng tiện lợi

Đây là hình thức thanh toán nhanh gọn, được cả người dân Hàn và du khách tin dùng.

5.3. Thẻ Tín Dụng & Thẻ Ghi Nợ Quốc Tế

Thẻ tín dụng quốc tế (Visa, MasterCard…) được chấp nhận rộng rãi tại:

  • Trung tâm thương mại lớn

  • Cửa hàng cao cấp

  • Khách sạn, nhà hàng sang trọng

Lưu ý quan trọng: Hãy thông báo với ngân hàng trước khi ra nước ngoài để tránh tình trạng khóa thẻ bất ngờ khi giao dịch tại Hàn Quốc.

5.4. Ví Điện Tử & Ứng Dụng Thanh Toán Hàn Quốc

Năm 2025, các ví điện tử Hàn Quốc như KakaoPay, Naver Pay ngày càng phổ biến, đặc biệt với người dân địa phương. Tuy nhiên, hầu hết các ứng dụng này yêu cầu tài khoản ngân hàng Hàn Quốc để liên kết, nên sẽ phù hợp hơn với người lưu trú dài hạn.

 

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT

Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội

Email: hqbt.info@gmail.com

Hotline: 0911920353

Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *