Chuẩn Bị Tài Chính Để Đi Hàn Quốc
Xuất khẩu lao động theo Employment Permit System là cơ hội giúp người lao động Việt Nam làm việc tại Hàn Quốc với thu nhập ổn định, nhưng cần chuẩn bị một khoản chi phí ban đầu nhất định. Vậy tổng chi phí đi theo diện Visa E-9 là bao nhiêu và gồm những khoản nào? Bài viết này sẽ giúp bạn phân tích chi tiết từng khoản chi phí và cách chuẩn bị tài chính hiệu quả.

1. Tổng Quan Các Khoản Chi Phí Chính
Tổng chi phí để đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc diện E9 thường dao động trong khoảng 140 triệu đồng, bao gồm các khoản chính sau :
| Khoản Mục | Chi Phí | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Học tiếng Hàn | 3 – 15 triệu đồng | Tùy trung tâm và khóa học |
| Lệ phí thi EPS-TOPIK | 28 USD (~700.000 VNĐ) | Nộp khi đăng ký thi |
| Chi phí chính thức | 630 USD (~16 triệu đồng) | Visa, đào tạo định hướng, vé máy bay |
| Bảo hiểm | 500 USD (~11-12 triệu đồng) | 450 USD hoàn lại khi về đúng hạn |
| Tiền ký quỹ | 100 triệu đồng | Hoàn trả 100% khi về nước đúng hạn |
| Tổng (chưa ký quỹ) | ~30 – 40 triệu đồng | Chi phí thực tế phải chi trả |
| Tổng (bao gồm ký quỹ) | ~130 – 140 triệu đồng | Bao gồm tiền ký quỹ sẽ được nhận lại |
Lưu ý quan trọng: Khoản ký quỹ 100 triệu đồng sẽ được hoàn trả toàn bộ sau khi người lao động về nước đúng thời hạn hợp đồng .
2. Chi Tiết Từng Khoản Chi Phí

2.1. Chi Phí Học Tiếng Hàn (3 – 15 triệu đồng)
Đây là khoản chi phí không bắt buộc nhưng hầu hết người lao động đều phải chi. Để vượt qua kỳ thi EPS-TOPIK, người lao động cần có trình độ tiếng Hàn cơ bản .
-
Học tại trung tâm: 3 – 10 triệu đồng/khóa (thường kéo dài 4 tháng)
-
Học kèm hoặc tự học: Chi phí thấp hơn nhưng đòi hỏi sự tự giác cao
Monday Education lưu ý rằng thời gian học tiếng Hàn chuẩn bị cho kỳ thi EPS-TOPIK thông thường kéo dài khoảng 4 tháng, theo Giáo trình EPS 60 bài được thiết kế riêng cho chương trình XKLĐ .
2.2. Lệ Phí Thi EPS-TOPIK (28 USD / ~700.000 VNĐ)
Để được tham gia chương trình EPS, người lao động bắt buộc phải dự thi và vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Hàn EPS-TOPIK .
-
Mức lệ phí: 28 USD/người (tương đương khoảng 700.000 VNĐ)
-
Thời gian đăng ký: Theo thông báo của Trung tâm Lao động ngoài nước
2.3. Chi Phí Chính Thức (630 USD / ~16 triệu đồng)
Đây là khoản tiền người lao động nộp trực tiếp cho Trung tâm Lao động ngoài nước (COLAB) tại địa chỉ: Số 1 Trịnh Hoài Đức, Đống Đa, Hà Nội .
Khoản 630 USD này bao gồm :
| Chi Phí Bao Gồm | Mô Tả |
|---|---|
| Phí tập huấn định hướng | Khóa bồi dưỡng kiến thức trước khi xuất cảnh |
| Phí làm hồ sơ | Chi phí xử lý hồ sơ thủ tục |
| Lệ phí visa | Phí cấp thị thực nhập cảnh Hàn Quốc |
| Vé máy bay | Vé bay từ Việt Nam sang Hàn Quốc |
Lưu ý: Nếu vì lý do nào đó không thể xuất cảnh, người lao động sẽ được hoàn trả khoản tiền đã nộp sau khi trừ các chi phí thực tế đã phát sinh (lệ phí visa đã được cấp, chi phí đào tạo đã tham gia…) .
2.4. Tiền Bảo Hiểm (500 USD / ~11-12 triệu đồng)
Người lao động khi xuất cảnh cần mang theo 500 USD để hoàn thiện thủ tục bảo hiểm theo yêu cầu của phía Hàn Quốc .
| Khoản | Số Tiền | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm rủi ro | 50 USD | Phí bảo hiểm thân thể, không hoàn lại |
| Chi phí hồi hương | 450 USD | Dùng để mua vé máy bay về nước; hoàn lại khi về đúng hạn |
Số tiền 450 USD này sẽ được hoàn trả sau khi người lao động kết thúc hợp đồng đúng hạn và về nước .
2.5. Tiền Ký Quỹ (100 triệu đồng) – HOÀN TRẢ
Đây là khoản tiền lớn nhất và cũng là khoản khiến nhiều người lao động băn khoăn nhất. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: Đây là tiền ký quỹ, không phải chi phí mất đi.
-
Mức ký quỹ: 100.000.000 đồng + 50.000 đồng phí duy trì tài khoản
-
Nơi nộp: Ngân hàng Chính sách xã hội tại địa phương nơi cư trú
-
Mục đích: Đảm bảo người lao động thực hiện đúng hợp đồng và về nước đúng hạn
-
Hoàn trả: Toàn bộ số tiền (cả gốc và lãi) được hoàn lại sau khi người lao động về nước đúng thời hạn
Tin vui: Theo Quyết định số 16/2023/QĐ-TTg, người lao động thuộc đối tượng chính sách có thể vay vốn tối đa 100 triệu đồng từ Ngân hàng Chính sách xã hội để ký quỹ mà không cần tài sản đảm bảo .
3. Bảng Tổng Hợp Chi Phí Đầy Đủ

| STT | Khoản Mục | Chi Phí | Tính Chất |
|---|---|---|---|
| 1 | Học tiếng Hàn | 3 – 15 triệu VNĐ | Tùy chọn (nên có) |
| 2 | Lệ phí thi EPS-TOPIK | 28 USD (~700.000 VNĐ) | Bắt buộc |
| 3 | Chi phí chính thức | 630 USD (~16 triệu VNĐ) | Bắt buộc |
| 4 | Bảo hiểm rủi ro | 50 USD (~1.2 triệu VNĐ) | Bắt buộc, không hoàn lại |
| 5 | Chi phí hồi hương | 450 USD (~11 triệu VNĐ) | Bắt buộc, hoàn lại khi về đúng hạn |
| 6 | Tiền ký quỹ | 100 triệu VNĐ | Bắt buộc, hoàn lại 100% |
| Tổng chi phí thực tế phải chi (chưa ký quỹ) | ~30 – 40 triệu VNĐ | ||
| Tổng chi phí tạm ứng (bao gồm ký quỹ) | ~130 – 140 triệu VNĐ | Sẽ nhận lại ~111 triệu khi về |
4. So Sánh Các Nguồn Thông Tin Chi Phí
Có một số khác biệt nhỏ giữa các nguồn thông tin về chi phí chính thức, cần lưu ý để tránh nhầm lẫn:
| Nguồn | Chi Phí Chính Thức | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Monday Education | 630 USD | Bao gồm visa, vé máy bay, đào tạo |
| Facebook Visa Hàn Quốc | 630 USD | Tương tự |
| CMMB Vietnam | ~1.200 USD | Có thể bao gồm cả bảo hiểm |
| Go Korea | ~1.200 USD | Tổng chi phí chương trình EPS |
Giải thích sự khác biệt: Mức 1.200 USD thường là tổng của 630 USD (chi phí chính thức) + 500 USD (bảo hiểm) . Như vậy, các nguồn thực chất không mâu thuẫn mà chỉ cách trình bày khác nhau.
Xem thêm:
+ Visa E9-4 Là Gì Và Có Gì Khác So Với Visa E9 Thông Thường ?
+ Chi Phí Đi Hàn Quốc XKLĐ 2026: Tránh Phát Sinh, Mất Tiền Oan ?
5. Các Khoản Chi Phí Phát Sinh Khác
Ngoài các khoản chính trên, người lao động cần chuẩn bị thêm một số chi phí phát sinh:
| Khoản Mục | Chi Phí Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Khám sức khỏe | 500.000 – 1.000.000 VNĐ | Kiểm tra theo yêu cầu |
| Công chứng giấy tờ | 200.000 – 500.000 VNĐ | Hộ khẩu, CCCD, bằng cấp |
| Làm hộ chiếu | ~400.000 – 600.000 VNĐ | Nếu chưa có |
| Ảnh thẻ | 50.000 – 100.000 VNĐ | Ảnh 3.5×4.5cm |
| Chi phí đi lại, ăn ở khi thi | Tùy địa điểm | Đặc biệt nếu thi ở tỉnh khác |
CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC HQBT
Địa chỉ: 18 P. Miếu Đầm, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Email: hqbt.info@gmail.com
Hotline: 0911920353
Tiktok: Hàn Quốc biết tuốt